| 1 |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) |
C02 |
21.00 |
|
|
|
| 2 |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) |
C02 |
22.20 |
|
|
|
| 3 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) |
C02 |
20.00 |
|
|
|
| 4 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) |
C02 |
22.50 |
|
|
|
| 5 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) |
C02 |
20.50 |
|
|
|
| 6 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) |
C02 |
23.20 |
|
|
|
| 7 |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) |
C02 |
22.50 |
|
|
|
| 8 |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) |
C02 |
24.00 |
|
|
|
| 9 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) |
C02 |
22.00 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) |
C02 |
23.50 |
|
|
|
| 11 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) |
C02 |
22.00 |
|
|
|
| 12 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) |
C02 |
24.00 |
|
|
|
| 13 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) |
C02 |
22.50 |
|
|
|
| 14 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) |
C02 |
24.50 |
|
|
|
| 15 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) |
C02 |
22.00 |
|
|
|
| 16 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) |
C02 |
23.80 |
|
|
|
| 17 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) |
C02 |
20.50 |
|
|
|
| 18 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) |
C02 |
23.00 |
|
|
|
| 19 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) |
C02 |
22.50 |
|
|
|
| 20 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) |
C02 |
24.80 |
|
|
|
| 21 |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) |
C02 |
19.00 |
|
|
|
| 22 |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) |
C02 |
21.50 |
|
|
|
| 23 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) |
C02 |
20.00 |
|
|
|
| 24 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) |
C02 |
20.00 |
|
|
|
| 25 |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) |
C02 |
20.00 |
|
|
|
| 26 |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) |
C02 |
20.00 |
|
|
|
| 27 |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) |
C02 |
21.00 |
|
|
|
| 28 |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) |
C02 |
21.50 |
|
|
|