| 1 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
D04 |
26.76 |
26.74 |
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM |
D04 |
22.75 |
25.05 |
24.54 |
|
| 3 |
Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội |
D04 |
25.32 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
D04 |
23.00 |
25.58 |
24.86 |
|
| 5 |
Đại Học Phenikaa |
D04 |
22.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Hà Nội |
D04 |
34.35 |
35.80 |
35.75 |
Thang điểm 40 |
| 7 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
D04 |
24.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Thăng Long |
D04 |
21.20 |
25.40 |
25.18 |
|
| 9 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
D04 |
25.45 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
D04 |
29.90 |
32.50 |
32.20 |
Anh ≥ 5.50 hoặc Trung ≥ 5.50, Anh hoặc Trung nhân 2 |
| 11 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội |
D04 |
27.03 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
D04 |
23.78 |
26.14 |
24.63 |
|
| 13 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng |
D04 |
23.65 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Huế |
D04 |
26.60 |
24.50 |
23.00 |
|
| 15 |
Trường Đại Học Hùng Vương |
D04 |
22.50 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Hải Phòng |
D04 |
27.00 |
|
|
Ngoại ngữ nhân 2 |
| 17 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
D04 |
24.09 |
33.19 |
32.82 |
Điểm đã quy đổi |
| 18 |
Trường Đại Học Vinh |
D04 |
24.20 |
|
|
Tiếng Trung, Tiếng Anh hệ số 2; Tiếng Trung, Tiếng Anh >= 5,00 điểm, Điểm đã
được quy đổi |
| 19 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
D04 |
24.20 |
|
22.25 |
|
| 20 |
Trường Ngoại Ngữ Thái Nguyên |
D04 |
21.40 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Hạ Long |
D04 |
22.50 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
D04 |
22.50 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên |
D04 |
22.00 |
22.00 |
|
Điểm tiếng Trung hệ số 2 |
| 24 |
Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội |
D04 |
24.25 |
24.75 |
|
|
| 25 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
D04 |
25.50 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Phương Đông |
D04 |
18.00 |
24.00 |
24.00 |
|
| 27 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
D04 |
15.00 |
|
15.00 |
|
| 28 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D04 |
15.00 |
|
|
|
| 29 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
D04 |
15.00 |
|
|
|
| 30 |
Trường Đại Học Đại Nam |
D04 |
15.00 |
|
|
|
| 31 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
D04 |
15.00 |
|
|
|
| 32 |
Trường Đại Học Đông Đô |
D04 |
14.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 33 |
Trường Đại học Thành Đô |
D04 |
16.00 |
|
|
|
| 34 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
D04 |
17.00 |
|
|
|
| 35 |
Trường Đại Học Hoa Sen |
D04 |
15.00 |
16.00 |
|
|
| 36 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
D04 |
16.50 |
16.50 |
15.00 |
|
| 37 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì |
D04 |
15.00 |
|
|
|
| 38 |
Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Dân sự |
D04 |
20.81 |
|
|
|
| 39 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
D04 |
|
|
|
|
| 40 |
Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai |
D04 |
22.75 |
|
|
|
| 41 |
Trường Đại Học Quảng Bình |
D04 |
15.00 |
|
|
|