
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Hà Nội XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D04
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 34.35 | 35.80 | 35.75 | Thang điểm 40 |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc - CTTT | D04 | 33.00 | 34.95 | Thang điểm 40 | |
| 3 | Ngôn ngữ Bồ Đào Nha | D04 | 23.35 | Thang điểm 40 | ||
| 4 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D04 | 32.07 | 34.59 | 36.15 | Thang điểm 40 |
| 5 | Ngôn ngữ Hàn Quốc - CTTT | D04 | 28.17 | Thang điểm 40 | ||








