DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Mở TPHCM XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D05

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngôn ngữ Trung Quốc (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) D05 21.50
2 Ngôn ngữ Trung Quốc - CT Tiên tiến (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) D05 18.50
3 Ngôn ngữ Nhật (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) D05 17.80
4 Ngôn ngữ Nhật - CT Tiên tiến (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) D05 16.00
5 Ngôn ngữ Hàn Quốc (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) D05 18.40
6 Xã hội học D05 23.00 18.00 24.10
7 Tâm lý học D05 24.00 23.80 24.50
8 Đông Nam Á học D05 20.80 18.00 22.60
9 Luật D05 23.20
10 Luật kinh tế D05 23.25
11 Công tác xã hội D05 22.75 21.60 21.50