
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Nam Cần Thơ XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D08
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | D08 | 15.00 | |||
| 2 | Công nghệ thực phẩm | D08 | 15.00 | |||
| 3 | Điều dưỡng | D08 | 17.00 | |||
| 4 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | D08 | 17.00 | |||
| 5 | Kỹ thuật hình ảnh y học | D08 | 17.00 | |||
| 6 | Y khoa | D08 | 20.50 | 22.50 | 22.50 | |
| 7 | Y học dự phòng (Bác sĩ Y học dự phòng) | D08 | 17.00 | 19.00 | ||
| 8 | Dược học | D08 | 19.00 | 21.00 | 21.00 | |
| 9 | Răng - Hàm - Mặt (Bác sĩ Nha khoa) | D08 | 20.50 | 22.50 | ||








