| 1 |
Quản lý kinh doanh và Marketing |
D09 |
20.63 |
|
|
|
| 2 |
Quản lý kinh doanh thương mại điện tử |
D09 |
19.88 |
|
|
|
| 3 |
Kinh tế Hàng hải |
D09 |
20.13 |
|
|
|
| 4 |
Kinh doanh quốc tế và logistics |
D09 |
22.13 |
|
|
|
| 5 |
Tiếng Anh thương mại |
D09 |
26.84 |
|
|
|
| 6 |
Ngôn ngữ Anh |
D09 |
28.34 |
|
|
|
| 7 |
Kinh tế vận tải biển |
D09 |
23.58 |
|
|
|
| 8 |
Kinh tế ngoại thương |
D09 |
23.63 |
|
|
|
| 9 |
Quản trị kinh doanh |
D09 |
22.38 |
|
|
|
| 10 |
Quản trị tài chính kế toán |
D09 |
22.03 |
|
|
|
| 11 |
Logistics và chuỗi cung ứng |
D09 |
24.88 |
|
|
|
| 12 |
Kinh tế vận tải thủy |
D09 |
22.63 |
|
|
|
| 13 |
Quản trị tài chính ngân hàng |
D09 |
21.88 |
|
|
|
| 14 |
Truyền thông Marketing |
D09 |
23.03 |
|
|
|