DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Đại Học Kinh Tế TPHCM XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D26

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Kinh tế (Economics) Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D26 25.40
2 Kinh tế chính trị (S) D26 24.00
3 Kinh tế đầu tư (Investment Economics) D26 24.05
4 Thẩm định giá và Quản trị tài sản (Valuation and Asset Management) D26 22.80
5 Thống kê kinh doanh (Business Statistics)(*) D26 24.80
6 Toán tài chính (Financial Mathematics) (S)(*) D26 24.00
7 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm (Actuarial Science)(*) D26 23.00
8 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện (Digital Communication and Media Design) (S) D26 26.30
9 Quản trị kinh doanh D26 24.30
10 Kinh doanh số (Digital Business) D26 25.60
11 Quản trị bệnh viện (Hospital Management) D26 22.80
12 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường (Corporate Sustainability and Environmental Management) D26 23.60
13 Marketing D26 26.50
14 Công nghệ Marketing (Marketing Technology) D26 26.65
15 Bất động sản (Real Estate) D26 22.80
16 Kinh doanh quốc tế (International Business) D26 26.30
17 Kinh doanh thương mại (Commerce) D26 25.80
18 Thương mại điện tử (Electronic Commerce)(*) D26 26.10
19 Tài chính công (Public Finance) D26 23.80
20 Thuế (Taxation) D26 23.50
21 Ngân hàng (Banking) D26 24.40
22 Thị trường chứng khoán (Stock Market) D26 23.10
23 Tài chính D26 24.90
24 Đầu tư tài chính (Financial Investment) D26 24.40
25 Quản trị Hải quan ; Ngoại thương (International Trade and Customs Management) D26 25.30
26 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng (***) (Finance ; Banking) D26 24.50 Điểm đã quy đổi, Yêu cầu có chứng chỉ tiếng Anh IELTS Academic từ 6.0
27 Bảo hiểm (Insurance) (S) D26 22.80
28 Công nghệ tài chính (Financial Technology) D26 25.90
29 Tài chính quốc tế ( International Finance) D26 26.30
30 Kế toán doanh nghiệp (Corporate Accounting) (S) D26 23.40
31 Kế toán công (Public Sector Accounting) D26 24.00
32 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW (***) (Accounting Program Integrated Professional Certificates;ICAEW) D26 23.00 Điểm đã quy đổi, Yêu cầu có chứng chỉ tiếng Anh IELTS Academic từ 6.0
33 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA (***) (Accounting Program Integrated Professional Certificates;ACCA) D26 23.20 Điểm đã quy đổi, Yêu cầu có chứng chỉ tiếng Anh IELTS Academic từ 6.0
34 Kiểm toán (Auditing) D26 25.70
35 Quản lý công (Public Management) (S) D26 23.00
36 Quản trị nhân lực (Human Resource Management) D26 24.80
37 Hệ thống thông tin quản lý (Management Information System)(*) D26 25.00
38 Luật kinh doanh quốc tế (International Business Law) D26 24.90
39 Luật kinh tế (Economic Law) D26 24.65
40 Khoa học dữ liệu (Data Science)(*) D26 26.00
41 Phân tích dữ liệu (hướng kinh doanh và công nghệ) (Data Analytics)(*) D26 26.40
42 Khoa học máy tính (Computer Science)(*) D26 24.00 67.00
43 Kỹ thuật phần mềm (Software Engineering)(*) D26 23.60 65.00
44 Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) (Robotics and Artificial Intelligence) D26 23.80 63.00
45 Điều khiển thông minh và tự động hóa (hệ kỹ sư) (Intelligent Control and Automation) D26 23.40 50.00
46 Công nghệ thông tin (Information Technology)(*) D26 24.30 61.00
47 Công nghệ nghệ thuật (Arttech)(*) D26 24.90 65.00
48 Công nghệ và đổi mới sáng tạo (Technology and Innovation Management)(*) D26 23.00 59.00
49 An toàn thông tin (Cybersecurity)(*) D26 23.80 49.00
50 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics and Supply Chain Management) D26 27.70 85.00
51 Công nghệ Logistics (hệ kỹ sư) (Logistics Technology) D26 25.40 68.00
52 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh (Architectural and Urban Design for Inclusive Smart City) D26 23.00
53 Kinh doanh nông nghiệp (Agribusiness) (S) D26 23.00
54 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Management of Tourism Services and Travel) D26 23.40
55 Quản trị khách sạn (Hospitality Management) D26 24.20
56 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí (Event and Leisure Service Management) D26 25.50
57 Cử nhân ISB ASEAN Co;op D26 24.70
58 Cử nhân Tài năng ISB BBus D26 25.00