DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Đại Học Kinh Tế TPHCM XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D28

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Kinh tế (Economics) Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D28 25.40
2 Kinh tế chính trị (S) D28 24.00
3 Kinh tế đầu tư (Investment Economics) D28 24.05
4 Thẩm định giá và Quản trị tài sản (Valuation and Asset Management) D28 22.80
5 Thống kê kinh doanh (Business Statistics)(*) D28 24.80
6 Toán tài chính (Financial Mathematics) (S)(*) D28 24.00
7 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm (Actuarial Science)(*) D28 23.00
8 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện (Digital Communication and Media Design) (S) D28 26.30
9 Quản trị kinh doanh D28 24.30
10 Kinh doanh số (Digital Business) D28 25.60
11 Quản trị bệnh viện (Hospital Management) D28 22.80
12 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường (Corporate Sustainability and Environmental Management) D28 23.60
13 Marketing D28 26.50
14 Công nghệ Marketing (Marketing Technology) D28 26.65
15 Bất động sản (Real Estate) D28 22.80
16 Kinh doanh quốc tế (International Business) D28 26.30
17 Kinh doanh thương mại (Commerce) D28 25.80
18 Thương mại điện tử (Electronic Commerce)(*) D28 26.10
19 Tài chính công (Public Finance) D28 23.80
20 Thuế (Taxation) D28 23.50
21 Ngân hàng (Banking) D28 24.40
22 Thị trường chứng khoán (Stock Market) D28 23.10
23 Tài chính D28 24.90
24 Đầu tư tài chính (Financial Investment) D28 24.40
25 Quản trị Hải quan ; Ngoại thương (International Trade and Customs Management) D28 25.30
26 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng (***) (Finance ; Banking) D28 24.50 Điểm đã quy đổi, Yêu cầu có chứng chỉ tiếng Anh IELTS Academic từ 6.0
27 Bảo hiểm (Insurance) (S) D28 22.80
28 Công nghệ tài chính (Financial Technology) D28 25.90
29 Tài chính quốc tế ( International Finance) D28 26.30
30 Kế toán doanh nghiệp (Corporate Accounting) (S) D28 23.40
31 Kế toán công (Public Sector Accounting) D28 24.00
32 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW (***) (Accounting Program Integrated Professional Certificates;ICAEW) D28 23.00 Điểm đã quy đổi, Yêu cầu có chứng chỉ tiếng Anh IELTS Academic từ 6.0
33 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA (***) (Accounting Program Integrated Professional Certificates;ACCA) D28 23.20 Điểm đã quy đổi, Yêu cầu có chứng chỉ tiếng Anh IELTS Academic từ 6.0
34 Kiểm toán (Auditing) D28 25.70
35 Quản lý công (Public Management) (S) D28 23.00
36 Quản trị nhân lực (Human Resource Management) D28 24.80
37 Hệ thống thông tin quản lý (Management Information System)(*) D28 25.00
38 Luật kinh doanh quốc tế (International Business Law) D28 24.90
39 Luật kinh tế (Economic Law) D28 24.65
40 Khoa học dữ liệu (Data Science)(*) D28 26.00
41 Phân tích dữ liệu (hướng kinh doanh và công nghệ) (Data Analytics)(*) D28 26.40
42 Khoa học máy tính (Computer Science)(*) D28 24.00 67.00
43 Kỹ thuật phần mềm (Software Engineering)(*) D28 23.60 65.00
44 Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) (Robotics and Artificial Intelligence) D28 23.80 63.00
45 Điều khiển thông minh và tự động hóa (hệ kỹ sư) (Intelligent Control and Automation) D28 23.40 50.00
46 Công nghệ thông tin (Information Technology)(*) D28 24.30 61.00
47 Công nghệ nghệ thuật (Arttech)(*) D28 24.90 65.00
48 Công nghệ và đổi mới sáng tạo (Technology and Innovation Management)(*) D28 23.00 59.00
49 An toàn thông tin (Cybersecurity)(*) D28 23.80 49.00
50 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics and Supply Chain Management) D28 27.70 85.00
51 Công nghệ Logistics (hệ kỹ sư) (Logistics Technology) D28 25.40 68.00
52 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh (Architectural and Urban Design for Inclusive Smart City) D28 23.00
53 Kinh doanh nông nghiệp (Agribusiness) (S) D28 23.00
54 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Management of Tourism Services and Travel) D28 23.40
55 Quản trị khách sạn (Hospitality Management) D28 24.20
56 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí (Event and Leisure Service Management) D28 25.50
57 Cử nhân ISB ASEAN Co;op D28 24.70
58 Cử nhân Tài năng ISB BBus D28 25.00