DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Mở TPHCM XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D30
| 1 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) |
D30 |
21.50 |
|
|
|
| 2 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - CT Tiên tiến (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) |
D30 |
18.50 |
|
|
|
| 3 |
Ngôn ngữ Nhật (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) |
D30 |
17.80 |
|
|
|
| 4 |
Ngôn ngữ Nhật - CT Tiên tiến (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) |
D30 |
16.00 |
|
|
|
| 5 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) |
D30 |
18.40 |
|
|
|
| 6 |
Tài chính - Ngân hàng |
D30 |
19.20 |
|
|
|
| 7 |
Bảo hiểm |
D30 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Công nghệ tài chính |
D30 |
20.00 |
|
|
|