DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D30
| 1 |
Kinh tế |
D30 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Quản lý kinh tế |
D30 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Quản trị kinh doanh |
D30 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Thương mại điện tử |
D30 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Kế toán |
D30 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Công nghệ thông tin |
D30 |
17.50 |
|
|
|
| 7 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
D30 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Kỹ thuật cơ điện tử |
D30 |
17.50 |
|
|
|
| 9 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
D30 |
16.25 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ thực phẩm |
D30 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
D30 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Quản lý đất đai |
D30 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Nông nghiệp |
D30 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Chăn nuôi |
D30 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Khoa học cây trồng |
D30 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Bảo vệ thực vật |
D30 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Quản lý tài nguyên rừng |
D30 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Thú y |
D30 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Ngôn ngữ Anh |
D30 |
15.00 |
|
|
|
| 20 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D30 |
18.75 |
|
|
|