DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Mở TPHCM XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP DD2

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngôn ngữ Trung Quốc (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) DD2 21.50
2 Ngôn ngữ Trung Quốc - CT Tiên tiến (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) DD2 18.50
3 Ngôn ngữ Nhật (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) DD2 17.80
4 Ngôn ngữ Nhật - CT Tiên tiến (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) DD2 16.00
5 Ngôn ngữ Hàn Quốc (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) DD2 18.40
6 Xã hội học DD2 23.00 18.00 24.10
7 Tâm lý học DD2 24.00 23.80 24.50
8 Đông Nam Á học DD2 20.80 18.00 22.60
9 Công tác xã hội DD2 22.75 21.60 21.50