DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X03

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X03 22.00
2 Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X03 24.00
3 Marketing (CS Nam Định) X03 23.00
4 Marketing (CS Hà Nội) X03 25.00
5 Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X03 21.20
6 Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X03 24.00
7 Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X03 20.20
8 Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X03 23.50
9 Bảo hiểm (CS Nam Định) X03 20.80
10 Bảo hiểm (CS Hà Nội) X03 20.80
11 Kế toán (CS Nam Định) X03 20.00
12 Kế toán (CS Hà Nội) X03 23.00
13 Kiểm toán (CS Nam Định) X03 20.00
14 Kiểm toán (CS Hà Nội) X03 23.00
15 Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X03 21.00
16 Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X03 22.20
17 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X03 20.00
18 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X03 22.50
19 Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X03 20.50
20 Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X03 23.20
21 Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X03 22.50
22 Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X03 24.00
23 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X03 22.00
24 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X03 23.50
25 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X03 22.00
26 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X03 24.00
27 Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X03 22.50
28 Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X03 24.50
29 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X03 22.00
30 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X03 23.80
31 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X03 20.50
32 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X03 23.00
33 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X03 22.50
34 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X03 24.80
35 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X03 23.00
36 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X03 25.00
37 Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X03 19.00
38 Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X03 21.50
39 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X03 20.00
40 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X03 20.00
41 Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X03 20.00
42 Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X03 20.00
43 Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X03 21.00
44 Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X03 21.50