| 1 |
Trường Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
X06 |
28.19 |
|
|
|
| 2 |
Đại Học Phenikaa |
X06 |
21.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
X06 |
23.23 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin - ĐHQG TPHCM |
X06 |
26.60 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
X06 |
21.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
X06 |
21.60 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Công Đoàn |
X06 |
23.60 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học An Giang |
X06 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 9 |
Trường Đại Học Hạ Long |
X06 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Phạm Văn Đồng |
X06 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
X06 |
24.35 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
X06 |
24.23 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
X06 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội |
X06 |
25.60 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
X06 |
20.80 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
X06 |
21.50 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Phương Đông |
X06 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng |
X06 |
16.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
X06 |
17.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên |
X06 |
18.50 |
20.90 |
16.00 |
|
| 21 |
Học Viện Quản Lý Giáo Dục |
X06 |
15.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
X06 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Cửu Long |
X06 |
15.00 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại Học Văn Lang |
X06 |
15.00 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại Học Đại Nam |
X06 |
15.00 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2) |
X06 |
19.50 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Tây Đô |
X06 |
15.00 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại Học Đông Đô |
X06 |
14.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 29 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
X06 |
15.50 |
|
|
|
| 30 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
X06 |
14.00 |
|
|
|
| 31 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
X06 |
15.00 |
|
|
|
| 32 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
X06 |
15.00 |
|
|
|
| 33 |
Trường Đại Học Nguyễn Trãi |
X06 |
15.00 |
|
|
|
| 34 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì |
X06 |
15.00 |
|
|
|
| 35 |
Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn |
X06 |
16.00 |
|
|
|
| 36 |
Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM |
X06 |
15.00 |
|
|
|
| 37 |
Trường Đại Học Kinh tế công nghệ Thái Nguyên |
X06 |
15.00 |
|
|
|
| 38 |
Trường Đại Học Phú Xuân |
X06 |
15.00 |
|
|
|
| 39 |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
X06 |
17.50 |
|
|
|
| 40 |
Trường Đại Học Tây Bắc |
X06 |
17.68 |
|
|
|
| 41 |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
X06 |
25.80 |
|
|
|
| 42 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
X06 |
20.60 |
|
|
|
| 43 |
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải |
X06 |
23.70 |
|
|
|
| 44 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
X06 |
23.09 |
|
|
|
| 45 |
Trường Đại Học Thăng Long |
X06 |
17.00 |
|
|
|
| 46 |
Đại Học Cần Thơ |
X06 |
24.78 |
|
|
|
| 47 |
Trường Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng |
X06 |
17.50 |
|
|
|
| 48 |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ sở TP.HCM) |
X06 |
23.47 |
|
|
|
| 49 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
X06 |
20.96 |
|
|
|
| 50 |
Trường Đại Học Hà Tĩnh |
X06 |
15.00 |
|
|
|
| 51 |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM |
X06 |
23.22 |
|
|
|
| 52 |
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng |
X06 |
20.75 |
|
|
|
| 53 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
X06 |
15.00 |
|
|
|
| 54 |
Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum |
X06 |
16.00 |
|
|
|
| 55 |
Trường Đại Học Quảng Bình |
X06 |
17.61 |
|
|
|