| 1 |
Trường Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
X06 |
27.90 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
X06 |
24.10 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
X06 |
21.02 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
X06 |
25.25 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông |
X06 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị |
X06 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
X06 |
16.25 |
|
|
|
| 8 |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
X06 |
26.19 |
|
|
|
| 9 |
Đại Học Phenikaa |
X06 |
22.00 |
|
|
|
| 10 |
Đại Học Cần Thơ |
X06 |
23.35 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng |
X06 |
26.13 |
|
|
|
| 12 |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ sở TP.HCM) |
X06 |
19.80 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM |
X06 |
24.20 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội |
X06 |
27.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
X06 |
29.50 |
|
|
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 |