
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Học Viện Kỹ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X06
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Kỹ sư quân sự (miền Bắc, thí sinh Nam) | X06 | 27.75 | |||
| 2 | Kỹ sư quân sự (miền Nam, thí sinh Nam) | X06 | 26.40 | |||
| 3 | Kỹ sư quân sự (miền Bắc, thí sinh Nữ) | X06 | 28.83 | |||
| 4 | Kỹ sư quân sự (miền Nam, thí sinh Nữ) | X06 | 29.25 | |||








