| 1 |
Khoa học máy tính |
X06 |
23.72 |
|
|
|
| 2 |
Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) |
X06 |
20.45 |
|
|
|
| 3 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu |
X06 |
21.70 |
|
|
|
| 4 |
Kỹ thuật phần mềm |
X06 |
21.75 |
|
|
|
| 5 |
Hệ thống thông tin |
X06 |
21.10 |
|
|
|
| 6 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính |
X06 |
21.85 |
|
|
|
| 7 |
Công nghệ thông tin |
X06 |
23.09 |
|
|
|
| 8 |
Công nghệ đa phương tiện |
X06 |
22.25 |
|
|
|
| 9 |
An toàn thông tin |
X06 |
23.43 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
X06 |
23.72 |
|
|
|
| 11 |
Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu |
X06 |
22.50 |
|
|
|
| 12 |
Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp |
X06 |
21.35 |
|
|
|
| 13 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) |
X06 |
20.45 |
|
|
|
| 14 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
X06 |
25.17 |
|
|
|
| 15 |
Robot và trí tuệ nhân tạo |
X06 |
24.30 |
|
|
|
| 16 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô |
X06 |
23.93 |
|
|
|
| 17 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
X06 |
22.50 |
|
|
|
| 18 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) |
X06 |
20.00 |
|
|
|
| 19 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
X06 |
21.85 |
|
|
|
| 20 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
X06 |
23.93 |
|
|
|
| 21 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) |
X06 |
20.10 |
|
|
|
| 22 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
X06 |
22.75 |
|
|
|
| 23 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh |
X06 |
20.60 |
|
|
|
| 24 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) |
X06 |
20.00 |
|
|
|
| 25 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
X06 |
26.27 |
|
|
|
| 26 |
Kỹ thuật sản xuất thông minh |
X06 |
22.50 |
|
|
|
| 27 |
Năng lượng tái tạo |
X06 |
20.75 |
|
|
|
| 28 |
Kỹ thuật cơ khí động lực |
X06 |
22.50 |
|
|
|
| 29 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp |
X06 |
21.75 |
|
|
|