DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X06
| 1 |
Ngôn ngữ Anh |
X06 |
16.00 |
|
|
|
| 2 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
X06 |
16.00 |
|
|
|
| 3 |
Quản trị Kinh doanh |
X06 |
16.00 |
|
|
|
| 4 |
Tài chính - Ngân hàng |
X06 |
16.00 |
|
|
|
| 5 |
Kế toán |
X06 |
16.00 |
|
|
|
| 6 |
Công nghệ thông tin |
X06 |
16.00 |
|
|
|
| 7 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
X06 |
16.00 |
|
|
|
| 8 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
X06 |
16.00 |
|
|
|
| 9 |
Kỹ thuật xây dựng |
X06 |
16.00 |
|
|
|
| 10 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
X06 |
16.00 |
|
|
|
| 11 |
Quản lý xây dựng |
X06 |
16.00 |
|
|
|
| 12 |
Quản trị Dịch vụ du lịch và Lữ hành |
X06 |
16.00 |
|
|
|
| 13 |
Quản trị khách sạn |
X06 |
16.00 |
|
|
|
| 14 |
Kiến trúc |
X06 |
16.00 |
|
|
|
| 15 |
Thiết kế nội thất |
X06 |
16.00 |
|
|
|