| 1 |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) |
X06 |
22.00 |
|
|
|
| 2 |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) |
X06 |
24.00 |
|
|
|
| 3 |
Marketing (CS Nam Định) |
X06 |
23.00 |
|
|
|
| 4 |
Marketing (CS Hà Nội) |
X06 |
25.00 |
|
|
|
| 5 |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) |
X06 |
21.20 |
|
|
|
| 6 |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) |
X06 |
24.00 |
|
|
|
| 7 |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) |
X06 |
20.20 |
|
|
|
| 8 |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) |
X06 |
23.50 |
|
|
|
| 9 |
Bảo hiểm (CS Nam Định) |
X06 |
20.80 |
|
|
|
| 10 |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) |
X06 |
20.80 |
|
|
|
| 11 |
Kế toán (CS Nam Định) |
X06 |
20.00 |
|
|
|
| 12 |
Kế toán (CS Hà Nội) |
X06 |
23.00 |
|
|
|
| 13 |
Kiểm toán (CS Nam Định) |
X06 |
20.00 |
|
|
|
| 14 |
Kiểm toán (CS Hà Nội) |
X06 |
23.00 |
|
|
|
| 15 |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) |
X06 |
21.00 |
|
|
|
| 16 |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) |
X06 |
22.20 |
|
|
|
| 17 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) |
X06 |
20.00 |
|
|
|
| 18 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) |
X06 |
22.50 |
|
|
|
| 19 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) |
X06 |
20.50 |
|
|
|
| 20 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) |
X06 |
23.20 |
|
|
|
| 21 |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) |
X06 |
22.50 |
|
|
|
| 22 |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) |
X06 |
24.00 |
|
|
|
| 23 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) |
X06 |
22.00 |
|
|
|
| 24 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) |
X06 |
23.50 |
|
|
|
| 25 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) |
X06 |
22.00 |
|
|
|
| 26 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) |
X06 |
24.00 |
|
|
|
| 27 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) |
X06 |
22.50 |
|
|
|
| 28 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) |
X06 |
24.50 |
|
|
|
| 29 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) |
X06 |
22.00 |
|
|
|
| 30 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) |
X06 |
23.80 |
|
|
|
| 31 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) |
X06 |
20.50 |
|
|
|
| 32 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) |
X06 |
23.00 |
|
|
|
| 33 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) |
X06 |
22.50 |
|
|
|
| 34 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) |
X06 |
24.80 |
|
|
|
| 35 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) |
X06 |
23.00 |
|
|
|
| 36 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) |
X06 |
25.00 |
|
|
|
| 37 |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) |
X06 |
19.00 |
|
|
|
| 38 |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) |
X06 |
21.50 |
|
|
|
| 39 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) |
X06 |
20.00 |
|
|
|
| 40 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) |
X06 |
20.00 |
|
|
|
| 41 |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) |
X06 |
20.00 |
|
|
|
| 42 |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) |
X06 |
20.00 |
|
|
|
| 43 |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) |
X06 |
21.00 |
|
|
|
| 44 |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) |
X06 |
21.50 |
|
|
|