DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X06

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X06 22.00
2 Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X06 24.00
3 Marketing (CS Nam Định) X06 23.00
4 Marketing (CS Hà Nội) X06 25.00
5 Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X06 21.20
6 Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X06 24.00
7 Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X06 20.20
8 Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X06 23.50
9 Bảo hiểm (CS Nam Định) X06 20.80
10 Bảo hiểm (CS Hà Nội) X06 20.80
11 Kế toán (CS Nam Định) X06 20.00
12 Kế toán (CS Hà Nội) X06 23.00
13 Kiểm toán (CS Nam Định) X06 20.00
14 Kiểm toán (CS Hà Nội) X06 23.00
15 Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X06 21.00
16 Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X06 22.20
17 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X06 20.00
18 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X06 22.50
19 Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X06 20.50
20 Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X06 23.20
21 Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X06 22.50
22 Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X06 24.00
23 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X06 22.00
24 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X06 23.50
25 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X06 22.00
26 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X06 24.00
27 Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X06 22.50
28 Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X06 24.50
29 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X06 22.00
30 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X06 23.80
31 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X06 20.50
32 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X06 23.00
33 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X06 22.50
34 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X06 24.80
35 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X06 23.00
36 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X06 25.00
37 Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X06 19.00
38 Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X06 21.50
39 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X06 20.00
40 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X06 20.00
41 Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X06 20.00
42 Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X06 20.00
43 Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X06 21.00
44 Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X06 21.50