
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Tây Bắc XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X06
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Sư phạm Toán học | X06 | 25.49 | |||
| 2 | Sư phạm Tin học | X06 | 21.86 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | X06 | 15.00 | |||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | X06 | 15.00 | |||
| 5 | Kế toán | X06 | 15.00 | |||
| 6 | Công nghệ thông tin | X06 | 17.68 | |||
| 7 | Sư phạm Vật lí | X06 | 24.80 | |||
| 8 | Quản lý tài nguyên và môi trường | X06 | 15.00 | |||








