| 1 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
X06 |
18.48 |
|
|
|
| 2 |
Kỹ thuật tài nguyên nước |
X06 |
18.49 |
|
|
|
| 3 |
Tài nguyên nước và môi trường (Thủy văn học) |
X06 |
18.00 |
|
|
|
| 4 |
Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (Kỹ thuật xây dựng) |
X06 |
18.76 |
|
|
|
| 5 |
Kỹ thuật cơ khí |
X06 |
22.60 |
|
|
|
| 6 |
Công nghệ thông tin |
X06 |
23.23 |
|
|
|
| 7 |
Kỹ thuật cấp thoát nước |
X06 |
18.00 |
|
|
|
| 8 |
Xây dựng và quản lý hạ tầng đô thị (Kỹ thuật cơ sở hạ tầng) |
X06 |
19.00 |
|
|
|
| 9 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
X06 |
19.48 |
|
|
|
| 10 |
Kỹ thuật điện |
X06 |
22.00 |
|
|
|
| 11 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
X06 |
18.50 |
|
|
|
| 12 |
Quản lý xây dựng |
X06 |
19.96 |
|
|
|
| 13 |
Hệ thống thông tin |
X06 |
21.75 |
|
|
|
| 14 |
Kỹ thuật phần mềm |
X06 |
21.55 |
|
|
|
| 15 |
Kỹ thuật cơ điện tử |
X06 |
23.33 |
|
|
|
| 16 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
X06 |
24.10 |
|
|
|
| 17 |
Công nghệ chế tạo máy |
X06 |
20.75 |
|
|
|
| 18 |
Kỹ thuật ô tô |
X06 |
22.50 |
|
|
|
| 19 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông |
X06 |
22.50 |
|
|
|
| 20 |
Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu |
X06 |
22.12 |
|
|
|
| 21 |
An ninh mạng |
X06 |
22.04 |
|
|
|
| 22 |
Kỹ thuật Robot và Điều khiển thông minh |
X06 |
21.15 |
|
|
|