
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Thủ Dầu Một XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X09
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | X09 | 22.25 | |||
| 2 | Marketing | X09 | 24.50 | |||
| 3 | Thương mại điện tử | X09 | 22.25 | |||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | X09 | 22.75 | |||
| 5 | Kế toán | X09 | 23.00 | |||
| 6 | Kiểm toán | X09 | 22.00 | |||
| 7 | Quản lý công nghiệp | X09 | 22.25 | |||
| 8 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X09 | 24.50 | |||
| 9 | Hoá học | X09 | 17.25 | |||
| 10 | Kỹ thuật môi trường | X09 | 15.00 | |||
| 11 | Công nghệ thực phẩm | X09 | 15.00 | |||








