DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X10
| 1 |
Công nghệ thông tin |
X10 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Kỹ thuật y sinh (mở mới) |
X10 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Kiến trúc |
X10 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Dược học |
X10 |
19.00 |
21.00 |
21.00 |
|
| 5 |
Điều dưỡng |
X10 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
|
| 6 |
Hộ sinh |
X10 |
17.00 |
|
|
|
| 7 |
Dinh dưỡng |
X10 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
X10 |
17.00 |
|
|
|
| 9 |
Kỹ thuật hình ảnh y học (mở mới) |
X10 |
17.00 |
|
|
|
| 10 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng |
X10 |
17.00 |
|
|
|
| 11 |
Y tế công cộng |
X10 |
15.00 |
|
|
|