
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X25
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X25 | 17.00 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Nga | X25 | 17.00 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X25 | 21.00 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | X25 | 17.00 | |||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | X25 | 17.00 | |||
| 6 | Kế toán | X25 | 17.00 | 21.50 | 20.50 | |
| 7 | Luật kinh tế | X25 | 18.00 | |||








