| 1 |
Trường Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
X26 |
28.19 |
|
|
|
| 2 |
Học Viện Phụ Nữ Việt Nam |
X26 |
20.68 |
20.50 |
18.50 |
|
| 3 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
X26 |
23.25 |
|
|
|
| 4 |
Đại Học Phenikaa |
X26 |
21.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Hà Nội |
X26 |
26.02 |
24.17 |
24.70 |
Thang điểm 40 |
| 6 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
X26 |
23.23 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin - ĐHQG TPHCM |
X26 |
26.60 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
X26 |
21.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Hùng Vương |
X26 |
18.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
X26 |
19.50 |
|
|
Điểm đã quy đổi |
| 11 |
Trường Đại Học An Giang |
X26 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 12 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
X26 |
21.50 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
X26 |
24.35 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Bạc Liêu |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Phú Yên |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội |
X26 |
25.60 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
X26 |
20.80 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải |
X26 |
23.50 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
X26 |
21.50 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Phương Đông |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng |
X26 |
16.00 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
X26 |
17.00 |
|
|
|
| 24 |
Học Viện Quản Lý Giáo Dục |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Cửu Long |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Văn Lang |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại Học Đại Nam |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 29 |
Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2) |
X26 |
19.50 |
|
|
|
| 30 |
Trường Đại Học Tây Đô |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 31 |
Trường Đại Học Đông Đô |
X26 |
14.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 32 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
X26 |
14.00 |
|
|
|
| 33 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 34 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 35 |
Trường Đại Học Khoa Học Huế |
X26 |
17.50 |
|
|
|
| 36 |
Trường Đại Học Nguyễn Trãi |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 37 |
Trường Đại Học Thái Bình Dương |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 38 |
Trường Đại Học Phú Xuân |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 39 |
Trường Đại Học Gia Định |
X26 |
16.00 |
15.00 |
16.25 |
|
| 40 |
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 41 |
Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 42 |
Trường Đại Học Tây Bắc |
X26 |
17.68 |
|
|
|
| 43 |
Trường Đại học Tân Trào |
X26 |
16.00 |
|
|
|
| 44 |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
X26 |
25.80 |
|
|
|
| 45 |
Trường Đại Học Thăng Long |
X26 |
17.00 |
|
|
|
| 46 |
Đại Học Cần Thơ |
X26 |
24.78 |
|
|
|
| 47 |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ sở TP.HCM) |
X26 |
23.47 |
|
|
|
| 48 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
X26 |
20.96 |
|
|
|
| 49 |
Trường Đại Học Hà Tĩnh |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 50 |
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng |
X26 |
20.75 |
|
|
|
| 51 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 52 |
Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị |
X26 |
16.00 |
|
|
|
| 53 |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM |
X26 |
19.00 |
|
|
|
| 54 |
Trường Đại Học Vinh |
X26 |
20.00 |
|
|
|
| 55 |
Trường Đại Học Quảng Bình |
X26 |
16.00 |
|
|
|
| 56 |
Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum |
X26 |
16.00 |
|
|
|