| 1 |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
X26 |
24.20 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
X26 |
22.10 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
X26 |
20.25 |
22.97 |
22.85 |
|
| 4 |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ sở TP.HCM) |
X26 |
17.20 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
X26 |
20.14 |
|
|
Điểm đã quy đổi |
| 6 |
Trường Đại Học An Giang |
X26 |
16.50 |
|
|
Nhóm 1 |
| 7 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
X26 |
21.70 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
X26 |
20.60 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng |
X26 |
16.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế |
X26 |
16.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2) |
X26 |
17.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Tây Đô |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
X26 |
14.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Lâm nghiệp |
X26 |
15.20 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Nguyễn Trãi |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Thái Bình Dương |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Gia Định |
X26 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 21 |
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 22 |
Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Tây Bắc |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt Hàn - Đại học Đà Nẵng |
X26 |
22.00 |
|
|
|