| 1 |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
X26 |
25.10 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM |
X26 |
26.00 |
|
|
|
| 3 |
Đại Học Phenikaa |
X26 |
18.00 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
X26 |
22.98 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin - ĐHQG TPHCM |
X26 |
24.57 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại học Kinh Tế Luật TPHCM |
X26 |
26.67 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
X26 |
22.19 |
|
|
Điểm đã quy đổi |
| 8 |
Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM |
X26 |
23.48 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải |
X26 |
23.50 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Phương Đông |
X26 |
16.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế |
X26 |
17.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Đại Nam |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2) |
X26 |
20.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Đông Đô |
X26 |
14.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
X26 |
14.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Gia Định |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 20 |
Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng |
X26 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
X26 |
15.00 |
|
|
|