DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Quy Nhơn XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X26
| 1 |
Quản trị kinh doanh |
X26 |
21.70 |
|
|
|
| 2 |
Kế toán |
X26 |
20.30 |
|
|
|
| 3 |
Kế toán CLC |
X26 |
19.20 |
|
|
|
| 4 |
Khoa học dữ liệu |
X26 |
17.10 |
|
|
|
| 5 |
Toán ứng dụng |
X26 |
19.50 |
|
|
|
| 6 |
Kỹ thuật phần mềm |
X26 |
19.50 |
|
|
|
| 7 |
Trí tuệ nhân tạo |
X26 |
20.00 |
|
|
|
| 8 |
Công nghệ thông tin |
X26 |
21.50 |
|
|
|
| 9 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
X26 |
22.20 |
|
|
|
| 10 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
X26 |
23.60 |
|
|
|
| 11 |
Kỹ thuật cơ khí động lực |
X26 |
20.14 |
|
|
|
| 12 |
Kỹ thuật điện |
X26 |
20.65 |
|
|
|
| 13 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông |
X26 |
20.77 |
|
|
|
| 14 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa |
X26 |
21.02 |
|
|
|
| 15 |
Kỹ thuật xây dựng |
X26 |
20.15 |
|
|
|
| 16 |
Sư phạm Toán học |
X26 |
25.85 |
|
|
|
| 17 |
Kiểm toán |
X26 |
21.80 |
|
|
|