
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2) XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X26
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Công nghệ thông tin | X26 | 19.50 | |||
| 2 | Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu | X26 | 15.05 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | X26 | 17.00 | |||
| 4 | Kế toán | X26 | 15.00 | |||
| 5 | Kinh tế xây dựng | X26 | 15.00 | |||
| 6 | Thương mại điện tử | X26 | 20.00 | |||
| 7 | Logistics và quản lí chuỗi cung ứng | X26 | 21.00 | |||








