DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Mở TPHCM XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X56
| 1 |
Quản trị nhân lực |
X56 |
22.10 |
|
|
|
| 2 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
X56 |
22.50 |
|
|
|
| 3 |
Du lịch |
X56 |
21.75 |
|
|
|
| 4 |
Công nghệ sinh học |
X56 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Công nghệ sinh học - CT Tiên tiến |
X56 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Môn Toán hệ số 2) |
X56 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng - CT Tiên tiến (Môn Toán hệ số 2) |
X56 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Quản lý xây dựng (Môn Toán hệ số 2) |
X56 |
15.00 |
|
|
|