| 1 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Báo in |
X79 |
34.32 |
|
|
|
| 2 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí |
X79 |
34.58 |
|
|
|
| 3 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh |
X79 |
34.80 |
|
|
|
| 4 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình |
X79 |
35.46 |
|
|
|
| 5 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình |
X79 |
34.14 |
|
|
|
| 6 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử |
X79 |
35.07 |
|
|
|
| 7 |
Ngành Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại |
X79 |
35.50 |
|
|
|
| 8 |
Ngành Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế |
X79 |
35.50 |
|
|
|
| 9 |
Ngành Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu |
X79 |
36.23 |
|
|
|
| 10 |
Ngành Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
X79 |
36.70 |
|
|
|
| 11 |
Ngành Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing |
X79 |
37.00 |
|
|
|
| 12 |
Ngành Ngôn ngữ Anh |
X79 |
35.75 |
|
|
|
| 13 |
Ngành Truyền thông đa phương tiện |
X79 |
37.00 |
|
|
|
| 14 |
Ngành Truyền thông đại chúng |
X79 |
36.24 |
|
|
|
| 15 |
Ngành Truyền thông quốc tế |
X79 |
36.50 |
|
|
|
| 16 |
Ngành Quảng cáo |
X79 |
36.00 |
|
|
|
| 17 |
Ngành Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản |
X79 |
34.33 |
|
|
|
| 18 |
Ngành Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử |
X79 |
34.19 |
|
|
|