DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Mở TPHCM XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X79
| 1 |
Kế toán - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) |
X79 |
16.50 |
|
|
|
| 2 |
Kiểm toán - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) |
X79 |
16.50 |
|
|
|
| 3 |
Quản trị kinh doanh |
X79 |
22.10 |
|
|
|
| 4 |
Quản trị kinh doanh - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) |
X79 |
17.50 |
|
|
|
| 5 |
Marketing |
X79 |
24.75 |
|
|
|
| 6 |
Kinh doanh quốc tế |
X79 |
23.80 |
|
|
|
| 7 |
Kế toán |
X79 |
21.70 |
|
|
|
| 8 |
Kiểm toán |
X79 |
21.90 |
|
|
|
| 9 |
Quản trị nhân lực |
X79 |
23.60 |
|
|
|
| 10 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
X79 |
24.00 |
|
|
|