Tổ hợp A00 – Trường Đại Học Lạc Hồng

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01; X78; D14; D15; D10; D09 15.1 16.15 15.25 2 Kinh doanh quốc tế D01; X01; X04; Y09; C04; C03 15 17.25 18 3 Truyền thông Đa phương tiện C00; D01; C04; X01; C03; X04 15.1 15.45 15.75 4 … Read more

Tổ hợp A00 – Trường Đại Học Đông Đô

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Trung Quốc A01; D01; D04; C00; X70; D14 14 15 15 2 Ngôn ngữ Nhật D01; A01; D14; C00; D06; X70 14 15 15 3 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01; C00; D01; DD2; X70; D14 14 15 4 Quản lý … Read more

Tổ hợp A00 – Trường Đại học Công Nghệ TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thanh nhạc N05; C03; C04; D01; X01; X02 15 2 Công nghệ điện ảnh, truyền hình C01; C03; C04; D01; X02; H01 15 17 17 3 Thiết kế đồ họa H01; C01; C03; C04; D01; X02 15 19 19 4 Thiết kế … Read more

Tổ hợp A00 – Trường Đại Học Tây Đô

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế đồ họa C04; D01; D10; D15; A00; X02; X06; X07 15 15 15 2 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D15; D66; X78 15 15 15 3 Việt Nam học C04; C00; D14; D15; D01 15 4 Truyền thông đa phương … Read more

Tổ hợp A00 – Trường Đại học Sao Đỏ

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Sư phạm tiếng Trung Quốc D01; D15; D78; D83 26.1 21.74 2 Sư phạm công nghệ A00; A16; C01; D01 21.68 19 3 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D66; D71; C03; C04 15 4 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D14; D66; D71; … Read more

Tổ hợp A00 – Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2)

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Xây dựng và quản lí công trình thủy (Kỹ thuật xây dựng công trình thủy) A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 15 15.35 2 Kỹ thuật thủy lợi thông minh (Kỹ thuật tài nguyên nước) A00; A01; D01; D07; C01; … Read more

Tổ hợp A00 – Trường Sĩ Quan Pháo Binh

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Bắc) A00; A01; C01 24.4 21.7 2 Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Nam) A00; A01; C01 22.25 22.25