Tổ hợp C00 – Trường Đại Học Hải Phòng

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học A01; C01; C02; C03; C04; D01 24.5 2 Sư phạm Ngữ văn C00; C03; C04; D01; D14; D15 26 3 Sư phạm Tiếng Anh D01; D06; D09; D10; D14; D15 32 Ngoại ngữ nhân 2 4 Ngôn ngữ … Read more

Tổ hợp C00 – Trường Đại Học Hùng Vương

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học C01; X01; D01; C03 25.86 28.13 26.75 2 Sư phạm Toán học A00; X06; D01; X25 26.92 26.5 24.75 3 Sư phạm Tiếng Anh D01; D15; D14; X78 26.71 26.6 25.3 4 Ngôn ngữ Anh D01; D15; D14; … Read more

Tổ hợp C00 – Học Viện Chính Trị Công An Nhân Dân

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc) A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 22.51 19.97 Điểm thi THPT và ĐGNL BCA A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 22.51 23.49 Điểm thi THPT và ĐGNL … Read more

Tổ hợp C00 – Trường Đại Học Ngoại Ngữ Huế

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Sư phạm Tiếng Anh D01; D14; D15 30 27.1 25.5 2 Sư phạm Tiếng Pháp D01; D03; D15; D44 27.4 19 19 3 Sư phạm Tiếng Trung Quốc D01; D04; D15; D45 30 26.5 24.85 4 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D15 … Read more

Tổ hợp C00 – Trường Đại Học Luật TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh 24.16 24.78 2 Quản trị kinh doanh 22.56 24.16 3 Quản trị – Luật 23.87 25.15 4 Kinh doanh Quốc tế 5 Tài chính – Ngân hàng 6 Luật 24.27 23.61 7 Luật Thương mại quốc tế 26.1 26.86 … Read more

Tổ hợp C00 – Trường Đại Học Văn Hóa TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam C00; C03; C04; D01; D10; D15 24.5 22 15 2 Văn hóa học, chuyên ngành Văn hóa Việt Nam C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15 25.8 25.5 21.5 3 Văn hóa học, … Read more

Tổ hợp C00 – Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học C01; C03; C04; D01 26.33 27.39 26.03 C01; C03; C04; D01 26.33 27.39 26.03 2 Giáo dục Quốc phòng – An ninh C00; D01; D14; X70 27.06 27.63 25.57 C00; D01; D14; X70 27.06 27.63 25.57 3 Sư … Read more