Tổ hợp C03 – Trường Đại Học Trưng Vương

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh C00; C19; C20; D01; D09; D10 15 16 15 2 Ngôn ngữ Trung Quốc C00; C19; C20; D01; D04; D09; D10 16.5 16.5 15 3 Ngôn ngữ Hàn Quốc A00; A01; C00; D01; D09; D15; D66; DD2 15 16.5 … Read more

Tổ hợp C03 – Trường Đại Học Quang Trung

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D09; D01; D10; D14; D15; D66; D84 14 15 15 2 Quản trị kinh doanh C00; C01; C02; C04; C14; D01; A00; A09; D10; D15; D14; A01 13 3 Tài chính – Ngân hàng C00; C01; C02; C04; C14; … Read more

Tổ hợp C03 – Trường Đại Học Lâm nghiệp

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Kinh tế A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78 16.2 16.4 15 2 Quản trị kinh doanh A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78 15.2 16.6 15 3 Bất động sản C00; C03; C04; D01; X01; … Read more

Tổ hợp C03 – Trường Đại học Nghệ An

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D11; D15; D01; C03 19 20 2 Ngôn ngữ Trung D11; D15; D01; C03 22.14 3 Kinh tế A00; D01; A01; C03 16.5 17 18 4 Quản trị kinh doanh A00; D01; A01; C03 16.5 17 18 5 Marketing … Read more

Tổ hợp C03 – Trường Đại Học Đồng Tháp

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 ĐH Giáo dục tiểu học 2 ĐH Văn hóa học C04; D01; C00; C03; X01; X74; X70; C01; C02; C05 15 15 15 3 ĐH Kinh tế C04; C01; C02; D01; C03; D10; X01; A00; A01; X21 15 15 15 4 ĐH … Read more

Tổ hợp C03 – Trường Đại Học FPT

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh 21 2 Ngôn ngữ Trung Quốc 21 3 Ngôn ngữ Nhật 21 4 Ngôn ngữ Hàn Quốc 21 5 Công nghệ truyền thông 21 6 Quản trị kinh doanh 21 7 Công nghệ thông tin 21