Tổ hợp D01 – Học Viện Khoa Học Quân Sự – Hệ Dân sự
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01 19 2 Ngôn ngữ Nga D01; D02 19.38 3 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04 20.81
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01 19 2 Ngôn ngữ Nga D01; D02 19.38 3 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04 20.81
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Công nghệ truyền thông (cử nhân) A00; A01; D01; X02; X06; X26 21 23.7 2 Công nghệ truyền thông – Chuyên ngành Thiết kế Mỹ thuật số (cử nhân) A00; A01; D01; X02; X06; X26 21 23.52 3 Quản trị kinh doanh … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh 18.5 2 Ngôn Ngữ Trung Quốc 3 Ngôn ngữ Hàn Quốc 4 Quản trị kinh doanh 20 5 Marketing 6 Tài chính Ngân hàng 18 7 Kế Toán 18 8 Kế toán định hướng ACCA 9 Quản trị nhân … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học D01; C03; C04; C01 23 25.05 2 Quản trị kinh doanh D01; C01; C04; C03 16 16 15 3 Kế toán D01; C01; C04; C03 16 16 15 4 Công nghệ thông tin A00; A01; D01; X02 16 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Mầm non (Cao đẳng) 2 Giáo dục Mầm non C00; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74 26.05 3 Giáo dục Tiểu học A00; C00; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74 26.14 4 Sư phạm Tiếng H’mong C00; C14; … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học M00; A01; D01; C04 27.32 27 27.4 2 Sư phạm Tin học A00; C01; C04; D01 26 24 3 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D15; D66; X78 15 15 4 Quản trị nhân lực A00; C00; C20; X74; … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Mầm non A00; A01; A09; X21; C03; C14; X01; D01 22.45 27.53 2 Giáo dục tiểu học A00; A01; A09; X21; C03; C14; X01; D01 24.4 26.04 3 Sư phạm Toán học A00; A01; A08; X17; A09; X21; D01; D09 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 CĐ Giáo dục Mầm non B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01 23.76 2 Giáo dục Mầm non B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01 24.33 3 Giáo dục Tiểu học (CT đại trà) 4 Giáo dục Tiểu học (CT tiếng Anh) … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Sư phạm Tiếng Anh D01; D09; D10; X25; X26; X27; X28 27.75 25.5 27 2 Ngôn ngữ Anh D01; D09; D10; X25; X26 20.5 17.5 16.5 3 Xã hội học D01; C03; C04; X02; X01; D09; D15; X79; X78; C00; X71; X70; … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học A00; A01; A02; A04; C00; C03; D01; X70 27.74 27.5 25.9 2 Giáo dục Chính trị C00; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74 27.52 27.78 26.6 3 Sư phạm Toán học A00; A01; B00; C01; C02; D01; … Read more