Trường Đại học Hà Nội (HANU) từ lâu đã khẳng định vị thế là cơ sở đào tạo ngôn ngữ và các ngành định hướng quốc tế hàng đầu cả nước. Trong bối cảnh kỳ thi tốt nghiệp THPT 2025 có nhiều thay đổi về cấu trúc và cách thức xét tuyển, việc nhìn lại bức tranh điểm chuẩn 3 năm qua không chỉ giúp phụ huynh và thí sinh đánh giá đúng độ “hot” của các ngành học mà còn là cơ sở quan trọng để xây dựng chiến thuật đăng ký nguyện vọng thông minh.
1. Top các ngành dẫn đầu: Nhóm “Tam đại” Ngôn ngữ giữ vững phong độ
Dựa trên số liệu thống kê từ năm 2023 đến 2025, nhóm ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, Ngôn ngữ Anh và Ngôn ngữ Hàn Quốc luôn duy trì vị trí dẫn đầu về điểm trúng tuyển tại HANU, thường xuyên vượt ngưỡng 30/40 điểm.
- Ngôn ngữ Trung Quốc: Đây là “quán quân” về điểm số trong hai năm trở lại đây. Đặc biệt, hệ tiêu chuẩn ngành này đạt mức kỷ lục 35,8 điểm vào năm 2024. Sang đến kỳ tuyển sinh vừa qua, dù có sự điều chỉnh nhưng điểm trúng tuyển ngành Ngôn ngữ Trung vẫn duy trì ở mức cao nhất trường là 34,35/40 điểm.
- Ngôn ngữ Anh: Luôn là lựa chọn hàng đầu của sĩ tử với điểm chuẩn dao động ổn định trong khoảng 33,89 – 35,43 điểm (hệ đại trà). Chương trình tiên tiến của ngành này cũng thu hút lượng lớn thí sinh giỏi với mức điểm từ 32,48 – 33.
- Ngôn ngữ Hàn Quốc: Từng gây sốt với mức điểm 36,15 vào 3 năm trước, hiện nay ngành này đã hạ nhiệt nhẹ, duy trì ở mức khoảng 32,07 điểm vào năm 2025. Sự điều chỉnh này mở ra cơ hội lớn hơn cho các bạn yêu thích văn hóa xứ Kim Chi.
Sức hút của HANU cho thấy xu hướng chọn ngành ngôn ngữ vẫn chưa hề giảm nhiệt, tương tự như ngành học top đầu tại Bách Khoa luôn đòi hỏi thí sinh phải có năng lực học tập thực sự xuất sắc.
2. Những thay đổi quan trọng trong cách tính điểm từ năm 2025
Bước sang kỳ tuyển sinh 2025, Đại học Hà Nội áp dụng quy chế tính điểm mới mà sĩ tử cần đặc biệt lưu ý. Toàn bộ các ngành đào tạo tại trường sẽ thực hiện nhân hệ số 2 môn Ngoại ngữ (hoặc Toán/Ngữ văn tùy theo đặc thù ngành).
Tổng điểm xét tuyển sẽ được tính theo thang 50, sau đó quy đổi về thang 40 để xét tuyển. Điều này tạo ra sự công bằng và đánh giá chính xác năng lực chuyên biệt của thí sinh đối với ngành học đã chọn. Trước đây, ba ngành gồm Truyền thông đa phương tiện, Công nghệ tài chính và Công nghệ thông tin vốn không nhân đôi điểm ngoại ngữ, nay cũng đã được đưa vào hệ thống tính điểm chung này.
Việc thay đổi phương thức tính điểm và cơ cấu môn thi đòi hỏi thí sinh phải sớm nắm bắt các điều chỉnh phương thức xét tuyển để không bị bỡ ngỡ khi làm hồ sơ.
3. Bảng thống kê chi tiết điểm chuẩn HANU giai đoạn 2023 – 2025
Dưới đây là bảng điểm chuẩn chi tiết theo kết quả thi tốt nghiệp THPT của Đại học Hà Nội (quy về thang 40):
| TT | Chương trình đào tạo | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Anh | 35,38 | 35,43 | 33,89 |
| 2 | Ngôn ngữ Anh – TT | – | 33 | 32,48 |
| 3 | Ngôn ngữ Nga | 31,93 | 32 | 23,67 |
| 4 | Ngôn ngữ Pháp | 33,7 | 32,99 | 27,25 |
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 35,75 | 35,8 | 34,35 |
| 6 | Ngôn ngữ Trung Quốc – TT | 34,82 | 34,95 | 33 |
| 7 | Ngôn ngữ Đức | 33,96 | 34,2 | 28,35 |
| 8 | Ngôn ngữ Tây Ban Nha | 33,38 | 33,14 | 27,08 |
| 9 | Ngôn ngữ Bồ Đào Nha | 31,35 | 31,4 | 23,35 |
| 10 | Ngôn ngữ Italia | 32,63 | 32,41 | 25,08 |
| 11 | Ngôn ngữ Italia – TT | 30,95 | 30,48 | 22,1 |
| 12 | Ngôn ngữ Nhật | 34,59 | 34,45 | 29 |
| 13 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 36,15 | 34,59 | 32,07 |
| 14 | Ngôn ngữ Hàn Quốc – TT | 34,73 | – | 28,17 |
| 15 | Nghiên cứu phát triển | 32,55 | 25,78 | 25,75 |
| 16 | Quốc tế học | 33,48 | 25,57 | 26,83 |
| 17 | Truyền thông đa phương tiện | 25,94 | 25,65 | 30,82 |
| 18 | Truyền thông doanh nghiệp | 34,1 | 31,05 | 26,35 |
| 19 | Quản trị kinh doanh | 33,93 | 30,72 | 28,25 |
| 20 | Marketing | 35,05 | 33,93 | 30,17 |
| 21 | Tài chính – Ngân hàng | 33,7 | 32,53 | 26,1 |
| 22 | Công nghệ Tài chính | – | 18,85 | 27,25 |
| 23 | Kế toán | 33,52 | 25,08 | 26,67 |
| 24 | Công nghệ thông tin | 24,7 | 24,17 | 26,02 |
| 25 | Công nghệ thông tin – TT | 24,2 | 16,7 | 24,8 |
| 26 | Quản trị DV du lịch & lữ hành | 33,9 | 33,04 | 27,58 |
| 27 | Quản trị DV du lịch & lữ hành – TT | 32,25 | 32,11 | 23,08 |
Lưu ý: Điểm xét tuyển trên thang điểm 40 đã bao gồm điểm môn chính nhân hệ số 2.
4. Chỉ tiêu tuyển sinh và chính sách học phí
Năm học tới, HANU dự kiến tuyển sinh 3.705 chỉ tiêu, tăng 400 suất so với năm trước. Trường vẫn duy trì 3 phương thức xét tuyển linh hoạt:
1. Xét tuyển thẳng và ưu tiên theo quy định của Bộ GD&ĐT.
2. Xét tuyển kết hợp theo quy định riêng của trường.
3. Xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT.
Về học phí, các chương trình tại HANU dự kiến dao động từ 0,86 đến 1,75 triệu đồng/tín chỉ. Mức tăng này khoảng 3-10% tùy theo từng khối ngành. Trong đó, chương trình tiên tiến ngành Công nghệ thông tin (giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh) hiện có mức thu cao nhất.
Nếu bạn đang cân nhắc lựa chọn các trường đại học khu vực phía Nam, đừng quên tham khảo dự báo mức điểm trên 25 của một số cơ sở giáo dục uy tín khác để có thêm phương án dự phòng.
Lời khuyên từ HOCMAI: Với mức điểm chuẩn dao động khá mạnh giữa các năm và các khối ngành, sĩ tử cần tập trung cao độ vào môn Ngoại ngữ – môn học “chìa khóa” giúp nhân đôi lợi thế khi xét tuyển vào HANU. Hãy bắt đầu lộ trình ôn luyện ngay từ bây giờ để tự tin chinh phục cánh cửa đại học mơ ước!






