Theo số liệu Bộ GD-ĐT công bố, riêng năm 2025 cả hệ thống giáo dục đại học ghi nhận 613 lượt mở ngành mới, gồm 445 lượt trình độ đại học, 116 lượt thạc sĩ và 52 lượt tiến sĩ — tăng 28,5% so với con số 477 lượt của năm 2024. Đây là mức tăng mạnh nhất trong giai đoạn 2022–2025 và là tín hiệu rõ nét cho thấy các trường đang chủ động tái cấu trúc ngành nghề trước khi bước vào mùa tuyển sinh 2026.
“Một lượt mở ngành” được hiểu như thế nào?
Mỗi lượt mở ngành tương ứng với một chương trình đào tạo mới được cơ sở giáo dục đại học đăng ký và được phép tuyển sinh ở một trình độ cụ thể. Cùng một tên ngành nhưng mở ở bậc đại học và bậc thạc sĩ sẽ được tính thành hai lượt độc lập.
Cách thống kê này giúp nhìn ra hai điều cùng lúc: tốc độ mở rộng danh mục ngành của hệ thống, và mức độ dịch chuyển của các trường theo nhu cầu thị trường lao động. Nếu một trường liên tục mở ngành mới trong 2–3 năm, rất có thể đó là dấu hiệu trường đang tìm cách tạo diện mạo mới cho mùa tuyển sinh, chứ chưa hẳn đã đồng nghĩa với việc chương trình đó được đầu tư tương xứng.
Số lượt mở ngành mới giai đoạn 2022–2025 tăng ra sao?
Bức tranh tăng trưởng được Bộ GD-ĐT tổng hợp trong báo cáo phát triển chương trình đào tạo giai đoạn 2022–2025:
| Năm | Số lượt mở ngành mới | Ghi chú |
|---|---|---|
| 2022 | Chưa công bố chi tiết | Tỷ lệ cơ sở tự quyết định: 55,18% |
| 2023 | Chưa công bố chi tiết | Nằm trong xu hướng tăng liên tục |
| 2024 | 477 | Mốc so sánh |
| 2025 | 613 | Tăng 136 lượt, tương đương +28,5% |
Cơ cấu theo trình độ của năm 2025 cho thấy bậc đại học vẫn chiếm phần lớn:
| Trình độ | Số lượt | Tỷ lệ (tính toán) |
|---|---|---|
| Đại học | 445 | ~72,6% |
| Thạc sĩ | 116 | ~18,9% |
| Tiến sĩ | 52 | ~8,5% |
| Tổng | 613 | 100% |
Điều đáng chú ý không nằm ở con số tuyệt đối, mà ở chỗ đà tăng diễn ra liên tục qua từng năm. Hệ thống đại học Việt Nam đang mở rộng nhanh hơn tốc độ điều chỉnh của thị trường lao động — và chính khoảng chênh đó là nơi sĩ tử cần tỉnh táo nhất.
Tự chủ đại học đã thay đổi cách mở ngành thế nào?
Đây có lẽ là dữ liệu quan trọng nhất trong báo cáo: tỷ lệ lượt mở ngành do chính cơ sở đào tạo quyết định đã tăng từ 55,18% (năm 2022) lên 76,51% (năm 2025). Nói cách khác, cứ 4 ngành mới được mở thì có khoảng 3 ngành do trường tự quyết.
| Năm | Tỷ lệ cơ sở đào tạo tự quyết định mở ngành |
|---|---|
| 2022 | 55,18% |
| 2025 | 76,51% |
Xu hướng này phản ánh quyền tự chủ được mở rộng — các trường được chủ động thiết kế chương trình, gắn với chiến lược phát triển và nhu cầu nhân lực địa phương. Nhưng tự chủ luôn đi kèm trách nhiệm giải trình. Chính Bộ GD-ĐT cũng lưu ý: chất lượng và hiệu quả của một ngành mới chỉ có thể kiểm chứng bằng điều kiện bảo đảm chất lượng, số tuyển sinh thực tế, tỷ lệ tốt nghiệp và khả năng có việc làm của sinh viên — chứ không phải bằng tên ngành nghe có vẻ “thời thượng”.
Quy mô người học hiện nay ra sao?
Tính đến ngày 20.8, toàn hệ thống có 2.798.974 người đang học, phân bổ như sau:
| Trình độ | Số người học |
|---|---|
| Đại học | 2.595.831 |
| Thạc sĩ | 139.276 |
| Nghiên cứu sinh | 63.867 |
| Tổng | 2.798.974 |
Trong năm học 2025–2026, khối ngành V dẫn đầu với 753.286 người học — chiếm tỷ trọng lớn nhất trong 7 khối ngành theo quy định của Bộ GD-ĐT. Sự tập trung này lý giải vì sao phần lớn ngành mới mở trong thời gian qua rơi vào nhóm kỹ thuật – công nghệ.
7 khối ngành đào tạo hiện hành gồm những nhóm nào?
| Khối ngành | Nhóm ngành trực thuộc |
|---|---|
| Khối I | Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên |
| Khối II | Nghệ thuật |
| Khối III | Kinh doanh và quản lý, pháp luật |
| Khối IV | Khoa học sự sống, khoa học tự nhiên |
| Khối V | Toán và thống kê; máy tính và công nghệ thông tin; công nghệ kỹ thuật; kỹ thuật; sản xuất và chế biến; kiến trúc và xây dựng; nông lâm và thủy sản; thú y |
| Khối VI | Sức khỏe |
| Khối VII | Nhân văn, khoa học xã hội và hành vi; báo chí và thông tin; dịch vụ xã hội; khách sạn – du lịch – thể thao và dịch vụ cá nhân; dịch vụ vận tải; môi trường và bảo vệ môi trường; an ninh quốc phòng |
Việc nắm rõ khối ngành giúp thí sinh đối chiếu nhanh khi tìm hiểu danh mục ngành đào tạo đại học 2027, bởi cách phân loại ngành đang trong lộ trình điều chỉnh và sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến mã xét tuyển.
Ngành mới mở nhiều có đồng nghĩa với chất lượng tốt hơn?
Không hẳn. Cần phân biệt rõ hai khái niệm: mở ngành là thủ tục hành chính – chuyên môn, còn dạy tốt ngành đó là câu chuyện của đội ngũ giảng viên, phòng thí nghiệm, học liệu, mạng lưới doanh nghiệp và cả kinh nghiệm quản trị chương trình.
Một vài gợi ý kiểm tra nhanh trước khi đặt nguyện vọng vào ngành mới:
- Đếm số khóa đã tuyển: ngành mở năm 2025 nhưng chưa có sinh viên tốt nghiệp thì chưa có dữ liệu việc làm thực chứng.
- Xem điều kiện bảo đảm chất lượng: số giảng viên cơ hữu, tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ, phòng thực hành, chuẩn đầu ra.
- Đối chiếu chỉ tiêu và số nhập học thực tế của năm trước — chênh lệch lớn là dấu hiệu cần cân nhắc.
- Kiểm tra chương trình có “mới” thật hay chỉ đổi tên từ một ngành cũ đã có nền tảng.
Ở góc độ quản lý nhà nước, việc đánh giá chất lượng cũng đang được địa phương hóa. Cơ chế đánh giá chất lượng giáo dục riêng của TP.HCM từ năm học 2026–2027 được kỳ vọng sẽ tạo thêm một lớp thông tin tham chiếu, bên cạnh các bộ tiêu chuẩn kiểm định quốc gia.
Sĩ tử và phụ huynh nên chuẩn bị gì cho mùa tuyển sinh 2026?
Áp lực chọn ngành năm nay đến từ hai phía: danh mục ngành liên tục được bổ sung, trong khi điểm chuẩn và tổ hợp xét tuyển cũng biến động. Với học sinh lớp 12, việc dành thời gian hệ thống lại năng lực bản thân quan trọng không kém việc luyện đề — bởi chọn sai ngành thì mọi nỗ lực ôn tập đều khó phát huy.
Thực tế, nhiều gia đình vẫn đặt nặng mục tiêu vào trường top bằng mọi giá. Câu chuyện áp lực học thêm để thi trường chuyên, lớp chọn ở bậc phổ thông phần nào lặp lại ở bậc đại học: chạy theo danh tiếng trước, tính đến sự phù hợp sau. Một hướng tiếp cận cân bằng hơn là xem xét cả ba yếu tố — năng lực học thuật, sở thích cá nhân và nhu cầu nhân lực của ngành — trước khi chốt nguyện vọng.
Bên cạnh đó, những học sinh có thế mạnh học thuật cũng đang có thêm nhiều “cửa” để phát huy. Sự kiện đội tuyển học sinh giỏi quốc gia của TP.HCM năm học 2026–2027 với 364 thí sinh ở 12 môn thi cho thấy con đường bồi dưỡng chuyên sâu vẫn được đầu tư bài bản — và đây cũng là nhóm thí sinh thường được ưu tiên trong các phương thức xét tuyển riêng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Năm 2025 có bao nhiêu lượt mở ngành mới?
Có tổng cộng 613 lượt, trong đó 445 lượt ở trình độ đại học, 116 lượt thạc sĩ và 52 lượt tiến sĩ. Con số này tăng 28,5% so với 477 lượt của năm 2024.
Vì sao số lượt mở ngành mới tăng mạnh?
Nguyên nhân chính là quyền tự chủ đại học được mở rộng: tỷ lệ lượt mở ngành do cơ sở đào tạo tự quyết định đã lên tới 76,51% vào năm 2025, so với 55,18% năm 2022. Các trường chủ động hơn trong việc cập nhật danh mục ngành theo nhu cầu thị trường.
Trường mở ngành mới có chắc chắn đào tạo tốt?
Không. Theo Bộ GD-ĐT, chất lượng ngành mới phải được kiểm chứng qua điều kiện bảo đảm chất lượng, số tuyển sinh thực tế, kết quả tốt nghiệp và tỷ lệ có việc làm. Thí sinh nên kiểm tra thêm giảng viên cơ hữu, phòng thực hành và số khóa đã đào tạo.
Khối ngành V gồm những ngành nào và vì sao đông người học nhất?
Khối V bao gồm toán – thống kê, máy tính và công nghệ thông tin, công nghệ kỹ thuật, kỹ thuật, sản xuất và chế biến, kiến trúc – xây dựng, nông lâm – thủy sản và thú y. Trong năm học 2025–2026, khối này thu hút 753.286 người học, cao nhất trong 7 khối ngành.
Tổng số người đang học đại học hiện nay là bao nhiêu?
Tính đến ngày 20.8, toàn hệ thống có 2.798.974 người đang học, gồm 2.595.831 sinh viên đại học, 139.276 học viên thạc sĩ và 63.867 nghiên cứu sinh.
Kết luận
613 lượt mở ngành mới trong một năm là con số phản ánh sức sống của hệ thống đại học, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn cho người học: chọn ngành dựa trên dữ liệu thực tế thay vì cảm giác. Với sĩ tử 2026, việc tìm hiểu kỹ chương trình, điều kiện đào tạo và cơ hội việc làm của từng ngành mới nên được thực hiện song song với quá trình ôn tập — càng sớm càng tốt.




