Điểm chuẩn ngành Công nghệ dầu khí và khai thác dầu năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | 7510701 | A00, A01, B00, C02, D07 | 22 | ||
| 2 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | 7510701 | A00, A01, B00, C02, D07 | 22 | ||
| 3 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | 7510701 | K00 | 38.02 |