Điểm chuẩn ngành Điêu khắc năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Mỹ Thuật Công Nghiệp | 7210105 | H00, H07 | 22.26 | ||
| 2 | Đại Học Kiến Trúc Hà Nội | 7210105 | H00, H02 | 22.5 |
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Mỹ Thuật Công Nghiệp | 7210105 | H00, H07 | 22.26 | ||
| 2 | Đại Học Kiến Trúc Hà Nội | 7210105 | H00, H02 | 22.5 |