Điểm chuẩn ngành Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Phenikaa | FTS7 | 11.45 | |||
| 2 | Đại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCM | 7810202 | C01, C03, C04, D01, X01, X02 | 15 | ||
| 3 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7810202 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | ||
| 4 | Trường Du Lịch – Đại Học Huế | 7810202 | 16 | |||
| 5 | Trường Du Lịch – Đại Học Huế | 7810202 | C00, C01, C02, C04, C14, C19, C20, D01, D14, D15, D66, X01, X70, X74, X78 | 16 | ||
| 6 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | 7810202 | D01, D14, D15 | 17 | ||
| 7 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | 7810202 | 17 | |||
| 8 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | 7810202 | D01, D14, D15 | 17 | ||
| 9 | Đại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCM | 7810202 | C01, C03, C04, D01, X01, X02 | 18 | ||
| 10 | Đại Học Phenikaa | FTS7 | A00, A01, C03, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X26 | 18 |