Tổ hợp A00 – Trường Đại Học Công Đoàn

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01; D11; D12; D14; D15; X79 24.97 33 32 2 Kinh tế A01; D01; D07; D09; D10; X25 24.4 23.4 22.3 3 Xã hội học C00; C03; C07; D01; D14; X70 23.7 22.75 20 4 Việt Nam học D01; … Read more

Tổ hợp A00 – Trường Đại Học Mở Hà Nội

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01 21 32.03 31.51 Điểm đã quy đổi 2 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04 24.09 33.19 32.82 Điểm đã quy đổi 3 Quản trị kinh doanh A00; A01; D01; X26 20.136 23.52 23.62 Điểm đã quy đổi 4 … Read more

Tổ hợp C02 – Trường Đại Học Mở TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh (Môn tiếng Anh hệ số 2) A01; D01; D07 22.25 24.2 25 2 Ngôn ngữ Anh – CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh hệ số 2) A01; D01; D07 19 20 23.6 3 Ngôn ngữ Trung Quốc (Môn Ngoại … Read more

Tổ hợp A00 – Học Viện Chính Sách và Phát Triển

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngành Ngôn ngữ Anh A01; D01; D07; D09 30.02 33.05 32.3 Thang điểm 40 2 Ngành Kinh tế A01; D01; D07; D84 22.02 24.83 24.4 3 Ngành Kinh tế phát triển A00; A01; D01; D84 22.36 25.43 24.5 4 Ngành Kinh tế … Read more

Tổ hợp A00 – Trường Đại Học Hải Phòng

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học A01; C01; C02; C03; C04; D01 24.5 2 Sư phạm Ngữ văn C00; C03; C04; D01; D14; D15 26 3 Sư phạm Tiếng Anh D01; D06; D09; D10; D14; D15 32 Ngoại ngữ nhân 2 4 Ngôn ngữ … Read more

Tổ hợp C02 – Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh A01, D01, D09, D10, D14, D15 24.9 23.75 23 2 Kinh tế A00, A01, D01, X01, X02, X25 22.8 22.5 22.25 3 Kinh tế (Chương trình nâng cao) A00, A01, D01, X01, X02, X25 22.8 4 Quản trị kinh … Read more

Tổ hợp A00 – Trường Đại Học Hùng Vương

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học C01; X01; D01; C03 25.86 28.13 26.75 2 Sư phạm Toán học A00; X06; D01; X25 26.92 26.5 24.75 3 Sư phạm Tiếng Anh D01; D15; D14; X78 26.71 26.6 25.3 4 Ngôn ngữ Anh D01; D15; D14; … Read more

Tổ hợp C02 – Trường Đại Học Vĩnh Long

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Khmer C00; D01; D14; X01; X70; X75; X79 15 15 15 2 Ngôn ngữ Anh D01; D09; D10; D14; D15; X26; X78 15 15 15 3 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D14; D15; X78; X79; X91 22.5 18.25 18 … Read more