Tổ hợp C02 – Trường Đại Học Thăng Long

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01 19.7 24.58 24.5 2 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04 21.2 25.4 25.18 3 Ngôn ngữ Nhật D01; D06 16 23.02 23.63 4 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01; D14; D15; DD2 19.3 24.75 24.91 5 Kinh tế quốc … Read more

Tổ hợp A00 – Trường Đại Học Luật Hà Nội

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01 23.2 25.25 24.5 2 Luật D01; D02; D03; D04; D05; D06 24.15 26.25 25.75 D01; D02; D03; D04; D05; D06 24.15 22.85 25.75 3 Luật (Đào tạo tại Phân hiệu Đắk Lắk) D01; D02; D03; D04; D05; D06 … Read more

Tổ hợp C02 – Trường Đại học Thủ Dầu Một

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục học C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23 23 2 Giáo dục Tiểu học A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01 24.35 26.47 23.75 3 Sư phạm Ngữ văn C00; C03; C04; C07; … Read more

Tổ hợp A00 – Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thú y A00; A01; B00; C03; C04; D01; D07; X01; X07; X08 20.5 19 19 2 Chăn nuôi thú y – Thủy sản A00; A01; B00; C03; C04; D01; D07; X01; X03; X04 17 17 17 3 Nông nghiệp và Cảnh quan … Read more

Tổ hợp C02 – Trường Đại Học Y Tế Công Cộng

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Khoa học dữ liệu A00; A01; B00; D01; D07; X26 19 16.1 16.45 2 Dinh dưỡng B00; B03; B08; C02; D01; D07 22.1 20.4 19.5 3 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00; A01; B00; B08; D01; D07 18.3 4 Kỹ thuật … Read more

Tổ hợp C02 – Đại Học Phenikaa

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quản trị kinh doanh A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17 19 20 21 2 Kế toán A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13 19 20 21 3 Tài chính – Ngân hàng A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13 20 21 … Read more

Tổ hợp A00 – Trường Đại Học Tôn Đức Thắng

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01 30.84 33.8 33.5 Anh ≥ 6.00, Anh nhân 2 2 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04 29.9 32.5 32.2 Anh ≥ 5.50 hoặc Trung ≥ 5.50, Anh hoặc Trung nhân 2 3 Xã hội học D01; C02 31.26 … Read more

Tổ hợp C02 – Học Viện Hàng không Việt Nam

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh A01; B08; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X25; X26; X27; X28; X78; X79; X80; X81 20 20 19 2 Quản trị kinh doanh A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; … Read more