Tổ hợp D03 – Trường Đại Học Phú Xuân

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh A01, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X25, X26 15 15 15 2 Ngôn ngữ Trung Quốc 15 16 3 Quản trị kinh doanh A00, A01, D01, D09, D10, D45, D65, X01, X25, X37 15 15 15 4 … Read more

Tổ hợp D55 – Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quản lí Giáo dục D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90 23.97 26.03 23.25 2 Giáo dục Mầm non C03; C04; C14; D01; D04; X01 24.25 24.45 23 3 Giáo dục Tiểu học C03; C04; C14; D01; D04; X01 … Read more

Tổ hợp D03 – Trường Đại Học Hưng Yên Dương

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế đồ hoạ A01; C03; D01; D14; X02 15 15 2 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D66; D84 15 15 15 3 Quản lý nhà nước A08; C19; C20; D01 15 4 Truyền thông đa phương tiện A01; C19; D01; D14 … Read more

Tổ hợp D43 – Trường Đại học Công Nghệ TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thanh nhạc N05; C03; C04; D01; X01; X02 15 2 Công nghệ điện ảnh, truyền hình C01; C03; C04; D01; X02; H01 15 17 17 3 Thiết kế đồ họa H01; C01; C03; C04; D01; X02 15 19 19 4 Thiết kế … Read more

Tổ hợp D03 – Trường Đại Học Hoa Sen

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế Đồ họa A01; A01; D01; C10 15 15 15 2 Thiết kế Thời trang A01; A01; D01; C10 15 15 16 3 Nghệ thuật số A01; A01; D01; C10 15 15 15 4 Ngôn ngữ Anh D01; D09; D15; C00 … Read more

Tổ hợp D43 – Trường Đại Học Mở TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh (Môn tiếng Anh hệ số 2) A01; D01; D07 22.25 24.2 25 2 Ngôn ngữ Anh – CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh hệ số 2) A01; D01; D07 19 20 23.6 3 Ngôn ngữ Trung Quốc (Môn Ngoại … Read more