Tổ hợp C13 – Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế công nghiệp A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C19; D01; D02; D03; D04; D06; D07; D09; D10; … Read more

Tổ hợp C04 – Trường Đại Học Chu Văn An

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh 15 15 2 Quản trị Kinh doanh 15 15 3 Kế toán 15 15 4 Luật Kinh tế 15 15 5 Công nghệ thông tin 17 17 6 Kỹ thuật điện 17 17 STT Tên ngành Tổ hợp Điểm … Read more

Tổ hợp C04 – Trường Đại Học Nông Lâm Huế

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Bất động sản A01; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X01 15 A01; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X01 15 2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00; A01; A08; C01; C04; C14; D01; X01; X17 18.5 A00; A01; A08; C01; … Read more

Tổ hợp C13 – Trường Đại Học Hồng Đức

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học B03; C02; C04; D01; M00 25.13 28.42 27.63 2 Sư phạm Tiếng Anh D01; D09; D10; D84; X25 25.32 26.85 25.98 3 Ngôn ngữ Anh D01; D11; D14; D15; D66; X78 17.5 16 16 4 Kinh tế C03; … Read more

Tổ hợp C04 – Trường Đại Học Nguyễn Trãi

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Nhật C00; C03; C04; D01; D09; D14; D15; D63; D66; X78 15 18 20 2 Ngôn ngữ Hàn Quốc C00; C03; C04; D01; D09; D14; D15; DD2; D66; X78 15 18 3 Quốc tế học C00; C03; C04; D01; D09; … Read more

Tổ hợp C13 – Trường Đại Học Quảng Trị

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học D01 23.26 26.61 24 2 Sư phạm Tiếng Anh D01 20 3 Ngôn ngữ Anh D01 15.48 15 15 4 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 15 15 15 5 Quản trị kinh doanh D01 15.37 15 15 6 … Read more