Tổ hợp D15 – Trường Đại học Thành Đô

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục học A00; A01; C0G; C00; D01; D09 16 16.5 16.5 2 Ngôn ngữ Anh A00; D01; D04; D09; D14; D15 16 17 16.5 3 Ngôn ngữ Trung Quốc A00; D01; D04; D09; D14; D15 16 17 4 Việt Nam học … Read more

Tổ hợp A05 – Trường Đại Học Đà Lạt

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Sư phạm Tiếng Anh D01; D09; D10; X25; X26; X27; X28 27.75 25.5 27 2 Ngôn ngữ Anh D01; D09; D10; X25; X26 20.5 17.5 16.5 3 Xã hội học D01; C03; C04; X02; X01; D09; D15; X79; X78; C00; X71; X70; … Read more

Tổ hợp A05 – Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế công nghiệp A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C19; D01; D02; D03; D04; D06; D07; D09; D10; … Read more

Tổ hợp D15 – Trường Đại Học Thành Đông

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh 14 14 2 Ngôn ngữ Trung Quốc 14 14 3 Ngôn ngữ Hàn Quốc 14 14 4 Quản lý nhà nước 14 14 5 Quản trị kinh doanh 14 14 6 Thương mại điện tử 14 7 Tài chính … Read more

Tổ hợp D15 – Trường Đại Học Lạc Hồng

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01; X78; D14; D15; D10; D09 15.1 16.15 15.25 2 Kinh doanh quốc tế D01; X01; X04; Y09; C04; C03 15 17.25 18 3 Truyền thông Đa phương tiện C00; D01; C04; X01; C03; X04 15.1 15.45 15.75 4 … Read more

Tổ hợp D15 – Trường Đại học Công Nghệ TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thanh nhạc N05; C03; C04; D01; X01; X02 15 2 Công nghệ điện ảnh, truyền hình C01; C03; C04; D01; X02; H01 15 17 17 3 Thiết kế đồ họa H01; C01; C03; C04; D01; X02 15 19 19 4 Thiết kế … Read more