Tổ hợp B00 – Trường Y Dược Đà Nẵng
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Tâm lý học B00; B08; B03; D01 17.7 STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Tâm lý học B00; B08; B03; D01 24.3
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Tâm lý học B00; B08; B03; D01 17.7 STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Tâm lý học B00; B08; B03; D01 24.3
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Dược học A00; B00; D07 21.25 24.55 24.7 2 Kỹ thuật hình ảnh y học A00; B00; B08; D07 19 19.8 19.05
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Công nghệ Giáo dục D01 21.73 2 Giáo dục Tiểu học D01 23.91 25.27 23.28 3 Giáo dục Công dân D01 29.73 26.98 26.51 4 Giáo dục Chính trị D01 29.79 26.8 25.8 5 Sư phạm Toán học D01 28.66 6 Sư … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Điều dưỡng A00; A02; B00; D01; D07; D08 20 2 Hộ sinh A00; A02; B00; D01; D07; D08 18.75 STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Điều dưỡng A00; A02; B00; D01; D07; D08 20 Điểm … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01; D10; D14; D15 24 26.5 Môn chính tiếng Anh 2 Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học D01; D14; D15 23.9 3 Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học D01; … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Y khoa A00; B00; B08; D07 22.85 25.47 25 2 Dược học A00; B00; B08; D07 19 23.6 23.75 3 Điều dưỡng đa khoa A00; B00; B08; D07 20.5 20.9 19 4 Điều dưỡng nha khoa A00; B00; B08; D07 20.5 20.6 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học A00; A02; X01; X06; X08; X10; A01; A03; A04; A05; A06; A07; X05; X24; X26; B00; B02; B03; B08; X04; X12; X14; X20; X65; D01; D07; D09; D10; D14; D15; X25; X27; X28; X78; X80; X81; M00; M01; … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Y khoa A00; B00 22.1 2 Y học dự phòng A00; B00; D07 17.25 3 Dược học A00; B00; D07 19 23 22.5 4 Điều dưỡng A00; B00; D07 17.5 5 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00; B00; D07 20 STT … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học D01 24.56 28.12 25.65 2 Sư phạm Tin học A01; D01; D07; X26 21.15 24.45 22.25 3 Sư phạm Tiếng Anh D01 23.73 26.46 25.3 Tiếng Anh hệ số 2, Tiếng Anh>= 6,50 điểm 4 Sư phạm Tiếng … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Công nghệ dầu khí và khai thác dầu A00; A01; C01; C02; D01; D07 21.35 A00; A01; C01; C02; D01; D07 21.35 2 Kinh tế xây dựng A00; A01; D01; X06; X25; X26 20.39 A00; A01; D01; X06; X25; X26 20.39 STT … Read more