Tổ hợp C03 – Đại Học Phenikaa

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quản trị kinh doanh A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17 19 20 21 2 Kế toán A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13 19 20 21 3 Tài chính – Ngân hàng A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13 20 21 … Read more

Tổ hợp B00 – Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế thời trang D01; D14 20.75 23.56 23.84 2 Ngôn ngữ Anh D01 21.35 24.68 24.3 3 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04 23 25.58 24.86 4 Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây) D01; D04 22.5 24.91 5 … Read more

Tổ hợp C03 – Học Viện Hàng không Việt Nam

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh A01; B08; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X25; X26; X27; X28; X78; X79; X80; X81 20 20 19 2 Quản trị kinh doanh A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; … Read more

Tổ hợp B00 – Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01; D09; D10 25.33 24.1 2 Kinh tế (chuyên ngành: kinh tế và quản lý đầu tư, kinh tế bưu chính viễn thông) A00; A01; D01; D07 25.15 25.19 24.96 3 Quản trị kinh doanh A00; A01; D01; D07 … Read more

Tổ hợp B00 – Đại Học Y Dược TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Y học dự phòng A00; B00 19 23.25 22.65 2 Dược học A00; B00 22.85 25.72 25.5 3 Hóa dược A00; B00 23.65 25.23 4 Điều dưỡng A00; B00 20.15 24.03 23.15 5 Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức A00; … Read more