| 1 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
A00 |
22.25 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
A00 |
18.81 |
|
|
Điểm đã quy đổi |
| 3 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên |
A00 |
20.50 |
16.50 |
16.50 |
|
| 4 |
Trường Đại Học Điện Lực |
A00 |
23.33 |
23.50 |
23.00 |
|
| 5 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên |
A00 |
22.75 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng |
A00 |
22.58 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Đại Nam |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh |
A00 |
19.50 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Kinh tế công nghệ Thái Nguyên |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
A00 |
26.27 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Vinh |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
A00 |
23.13 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Đà Lạt |
A00 |
18.00 |
|
|
|