| 1 |
Trường Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
A00 |
26.73 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
A00 |
22.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Hải Phòng |
A00 |
19.25 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên |
A00 |
18.00 |
16.00 |
15.50 |
|
| 5 |
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải |
A00 |
23.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Điện Lực |
A00 |
23.13 |
24.00 |
23.25 |
|
| 7 |
Trường Đại Học Phương Đông |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng |
A00 |
25.27 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Đại Nam |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Lâm nghiệp |
A00 |
15.30 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
A00 |
25.17 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM |
A00 |
26.50 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội |
A00 |
20.50 |
23.51 |
24.63 |
|
| 17 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
A00 |
15.00 |
|
|
|