| 1 |
Trường Đại Học Phạm Văn Đồng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên |
A00 |
17.00 |
15.50 |
15.00 |
|
| 3 |
Trường Đại Học Điện Lực |
A00 |
22.58 |
23.25 |
22.30 |
|
| 4 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Cửu Long |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại học Sao Đỏ |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Thái Bình |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Nông Lâm Huế |
A00 |
18.50 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định |
A00 |
14.00 |
16.00 |
16.00 |
|
| 13 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
A00 |
23.72 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM |
A00 |
25.50 |
23.50 |
22.25 |
|
| 18 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM |
A00 |
23.10 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Thành Đông |
A00 |
|
14.00 |
|
|